menu_book
見出し語検索結果 "nạp năng lượng" (1件)
nạp năng lượng
日本語
フエネルギーを補給する
VĐV cần nạp năng lượng thường xuyên để duy trì sức bền.
選手は持久力を維持するために定期的にエネルギーを補給する必要があります。
swap_horiz
類語検索結果 "nạp năng lượng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "nạp năng lượng" (1件)
VĐV cần nạp năng lượng thường xuyên để duy trì sức bền.
選手は持久力を維持するために定期的にエネルギーを補給する必要があります。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)